egoist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷdanh từAn advocate of egoism.
- Người ích kỷ hoặc tự cho mình là trung tâmdanh từAn egocentric or self-centered person.
- Người tự cao tự đại (người nói quá nhiều về bản thân)danh từAn egotist (person who talks excessively about themselves).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egoistDạng gốc (base form)
- egoistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rational egoistdanh từ | danh từ | Một người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷ hợp lý |