Dịch

egoist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷdanh từAn advocate of egoism.
  2. Người ích kỷ hoặc tự cho mình là trung tâmdanh từAn egocentric or self-centered person.
  3. Người tự cao tự đại (người nói quá nhiều về bản thân)danh từAn egotist (person who talks excessively about themselves).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egoistDạng gốc (base form)
  2. egoistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rational egoistdanh từMột người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷ hợp lý

Nguồn gốc (etymology)

ego-ist

  1. mượn từ tiếng Phápégoïste
  2. từ tiếng Latinhego

AI