Dịch

rational egoist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷ hợp lýdanh từan advocate of rational egoism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rational egoistDạng gốc (base form)
  2. rational egoistsSố nhiều (plural)

AI