Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rational egoist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷ hợp lý
danh từ
an advocate of rational egoism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rational egoist
Dạng gốc
(base form)
rational egoist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷ hợp lý
1
Một người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷ hợp lý
1
Một người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷ hợp lý