Dịch

egotist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nói quá nhiều về bản thân mìnhdanh từA person who talks excessively about themself.
  2. Người tin vào tầm quan trọng hoặc sự ưu việt của chính họdanh từA person who believes in their own importance or superiority.
  3. Người ích kỷ (người ủng hộ chủ nghĩa ích kỷ)danh từAn egoist (advocate of egoism).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egotistDạng gốc (base form)
  2. egotistsSố nhiều (plural)

AI