yoista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʃoˈista/
Nghĩa chính
- Người tự cao tự đại, ích kỷtính từegotist, selfish
- Một người tự cao tự đạidanh từan egotist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yoistaDạng gốc (base form)
- yoistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)