Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
egotistic
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
i
.
ɡ
oʊ
ˈ
t
ɪ
s
.
t
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ích kỷ
tính từ
Egotistical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egotistic
Dạng gốc
(base form)
more egotistic
So sánh hơn
(comparative)
most egotistic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
egotist
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自私自利
zì sī zì lì
Ích kỷ, vụ lợi
Tiếng Tây Ban Nha
egoísta
giống đực/cái
Tự cao tự đại (tin rằng mình cao hơn)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ích kỷ
egoistic
selfish
Họ từ
(word family)
cùng gốc
egotistic
egotis
m
Có xu hướng nói quá nhiều về bản thân
danh từ
egotist
Người nói quá nhiều về bản thân mình
danh từ
egotistic
ally
Ích kỷ
trạng từ
egotistic
al
Tự cao, thích khoe khoang
tính từ
Ví dụ
an
egotistical
disregard
of
others
AI
1
Ích kỷ
1
Ích kỷ
1
Ích kỷ