Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonaltruist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không có lòng vị tha
danh từ
A nonaltruistic person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonaltruist
Dạng gốc
(base form)
nonaltruist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
altruist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonaltruist
nonaltruist
ic
Không vị tha
tính từ
nonaltruist
ically
Một cách không vị tha
trạng từ
AI
1
Người không có lòng vị tha
1
Người không có lòng vị tha
1
Người không có lòng vị tha