Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algebraist
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà đại số học
danh từ
A mathematician who specializes in algebra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algebraist
Dạng gốc
(base form)
algebraist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
algebra
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
algebrista
giống đực/cái
Nhà đại số (nhà toán học)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
algebraist
algebra
Đại số học
danh từ
algebrai
c
Thuộc đại số, đại số
tính từ
algebrai
cal
Liên quan đến đại số hoặc các định luật của nó
tính từ
Từ liên quan
(related word)
topologist
logician
combinatorialist
ring theorist
geometer
graph theorist
number theorist
representation theorist
Xem thêm 2
AI
1
Nhà đại số học
1
Nhà đại số học
1
Nhà đại số học