Dịch

algebrista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/alxeˈbɾista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà đại số (nhà toán học)danh từalgebraist (mathematician)
  2. Chuyện phiếm (người)danh từgossip (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algebristaDạng gốc (base form)
  2. algebristasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người nắn xương
  1. bonesetter

AI