Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combinatorialist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà toán học chuyên về tổ hợp
danh từ
A mathematician who specializes in combinatorics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combinatorialist
Dạng gốc
(base form)
combinatorialist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
combinatorial
+
-ist
AI
1
Nhà toán học chuyên về tổ hợp
1
Nhà toán học chuyên về tổ hợp
1
Nhà toán học chuyên về tổ hợp