Nghĩa chính
- Thuộc về tổ hợptính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or involving combinations.
- Thuộc toán tổ hợptính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the combination and arrangement of elements in sets.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combinatorial methoddanh từ riêng | danh từ riêng | Phương pháp được sử dụng để nghiên cứu một ngôn ngữ chưa biết, bao gồm phân tích khảo cổ và đồ cổ, phân tích cấu trúc hình thức, phân tích nội dung và bối cảnh |
| combinatorial geometrydanh từ | danh từ | Lĩnh vực toán học nghiên cứu các bài toán cực trị có tính chất tổ hợp được biểu diễn bằng hình học |
| combinatorial topologydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với algebraic topology |
| combinatorial chemistrydanh từ | danh từ | Sự tổng hợp một số lượng lớn các hợp chất có liên quan đến cấu trúc, đặc biệt là trong ngành dược phẩm nhằm nỗ lực sản xuất các loại thuốc cải tiến |
| combinatorial commutative algebradanh từ | danh từ | Môn học tương đối mới trong toán học kết hợp các kỹ thuật và khái niệm từ tổ hợp và đại số giao hoán, trong đó hình học của các đa giác lồi cũng đóng một vai trò quan trọng |
| combinatorial composition | Chưa có nghĩa | |
| combinatorial analysis | Chưa có nghĩa | |
| combinatorial design | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 组合Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc combinatorialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- toán tổ hợp