Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combinatorialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý thuyết về thực tế dựa trên tất cả sự kết hợp có thể có của các vật thể đơn giản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A theory of reality based on all the possible combinations of simple objects
Nguồn gốc
(etymology)
combinatorial
+
-ism
AI
1
Lý thuyết về thực tế dựa trên tất cả sự kết hợp có thể có của các vật thể đơn giản
1
Lý thuyết về thực tế dựa trên tất cả sự kết hợp có thể có của các vật thể đơn giản
1
Lý thuyết về thực tế dựa trên tất cả sự kết hợp có thể có của các vật thể đơn giản