Nghĩa chính
- Nhà toán học chuyên về hình họcdanh từA mathematician who specializes in geometry.
- Các loài sâu bướm geometrid (họ Geometridae)danh từAny species of geometrid moth (family Geometridae).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geometerDạng gốc (base form)
- geometersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geometer mothdanh từ | danh từ | Loài bướm đêm thuộc họ Geometridae |
| algebraic geometerdanh từ | danh từ | Nhà toán học chuyên về hình học đại số |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc geometerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigemeter
- từ tiếng Latinh muộngeōmetrēs
- từ tiếng Hy Lạp cổγεωμέτρηςgeōmétrēs