Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geómetra
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/xeˈometɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình học
danh từ
geometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geómetra
Dạng gốc
(base form)
geómetra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geometer
Nhà toán học chuyên về hình học
AI
1
Hình học
1
Hình học
1
Hình học