Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metageometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà đo lường
danh từ
metageometrician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metageometer
Dạng gốc
(base form)
metageometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
geometer
AI
1
Nhà đo lường
1
Nhà đo lường
1
Nhà đo lường