Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geometer moth
danh từ
(noun)
UK
/
dʒ
iː
ˈ
ɒ
m
.
ɪ
.
t
ə
ˈ
m
ɒ
θ
/
Nghĩa chính
1
Loài bướm đêm thuộc họ Geometridae
danh từ
A geometrid moth of family Geometridae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geometer moth
Dạng gốc
(base form)
geometer moth
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài bướm đêm thuộc họ Geometridae
1
Loài bướm đêm thuộc họ Geometridae
1
Loài bướm đêm thuộc họ Geometridae