cartographer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người chuyên vẽ bản đồdanh từOne who makes maps or charts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartographerDạng gốc (base form)
- cartographersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa