Dịch

logician

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà lôgic học; người giỏi lôgicdanh từA person who studies or teaches logic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logicianDạng gốc (base form)
  2. logiciansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pseudo-logiciandanh từNgười áp dụng giả thuyết

Nguồn gốc (etymology)

logic-ian

  1. từ tiếng Anh trung đạilogicien
  2. từ tiếng Pháp cổlogicien

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • “ .” ― “ ”, , 1894

AI