logician
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà lôgic học; người giỏi lôgicdanh từA person who studies or teaches logic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logicianDạng gốc (base form)
- logiciansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pseudo-logiciandanh từ | danh từ | Người áp dụng giả thuyết |
Họ từ (word family)
cùng gốc logicianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- “ .” ― “ ”, , 1894