Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudo-logician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người áp dụng giả thuyết
danh từ
One who applies pseudologic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudo-logician
Dạng gốc
(base form)
pseudo-logician
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người áp dụng giả thuyết
1
Người áp dụng giả thuyết
1
Người áp dụng giả thuyết