Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
number theorist
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ʌ
m
ə
ˈ
θ
ɪə
ɹ
ɪ
s
t
/
US
/ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ ˈ
θ
iː
ə
ɹ
ə
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà toán học chuyên về lý thuyết số
danh từ
A mathematician who specializes in number theory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
number theorist
Dạng gốc
(base form)
number theorist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà toán học chuyên về lý thuyết số
1
Nhà toán học chuyên về lý thuyết số
1
Nhà toán học chuyên về lý thuyết số