Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
representation theorist
danh từ
(noun)
US
/ˌɹɛ
p
ɹ
ə
z
ɛ
n
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
θ
iː
ə
ɹ
ə
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà đại số chuyên về lý thuyết biểu diễn
danh từ
An algebraist who specializes in representation theory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
representation theorist
Dạng gốc
(base form)
representation theorist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà đại số chuyên về lý thuyết biểu diễn
1
Nhà đại số chuyên về lý thuyết biểu diễn
1
Nhà đại số chuyên về lý thuyết biểu diễn