afflict
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gây ra (ai đó) đau đớn, đau khổ hoặc đau khổđộng từngoại động từ (transitive)To cause (someone) pain, suffering or distress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afflictNguyên thể (infinitive)
- afflictsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- afflictedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- afflictingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- afflict sb/sthgây khổ cho ai/cái gìSevere drought has afflicted the region.Hạn hán nghiêm trọng đã gây khổ cho vùng này.
- be afflicted with sthbị khổ sở vì cái gì, bị mắc cái gìAbout 40 per cent of the country's population is afflicted with the disease.Khoảng 40% dân số cả nước bị mắc căn bệnh này.
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tấn công hoặc ném xuống
- Tấn công hoặc ném xuống; lật đổ; có kết quảTo strike or cast down; to overthrow; to result.
Ví dụ
- đau buồn vì
- ...đau buồn vì...
- [] .
Họ từ (word family)
cùng gốc afflictNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiafflicten
- từ tiếng Latinhafflīctō“to damage, harass, torment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- painđồng nghĩaGây đau hoặc khổ đau cho ai, với giọng văn trang trọng.