afligir
động từ (verb)
/afliˈxiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm đau khổđộng từto afflict
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể afligirDanh động từ afligiendoPhân từ afligido
| Presente | |
|---|---|
| yo | aflijo |
| tú | afliges |
| él/ella/Ud. | aflige |
| nosotros | afligimos |
| vosotros | afligís |
| ellos/Uds. | afligen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ , ! . . ¡!
Họ từ (word family)
cùng gốc afligirXuất hiện ở từ khác
- painTiếng Anhtương đương