Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Đồng cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A natural attraction or feeling of kinship to a person or thing.
- Quan hệ thông gia, họ thông giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A family relationship through marriage of a relative (e.g. sister-in-law), as opposed to consanguinity (e.g. sister).
- Người họ thông giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kinsman or kinswoman of a such relationship; one who is affinal.
- Mối quan hệ, mối liên hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fact of and manner in which something is related to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affinityDạng gốc (base form)
- affinitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- affinity (for/with sb/sth)sự yêu thích (ai/cái gì)
- affinity (between A and B)sự tương đồng (giữa A và B)
- affinity (with sb/sth)sự gần gũi (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel an affinity with | Cảm thấy gắn bó với | |
| have an affinity for | Có cảm mến | |
| strong affinity | Sự gắn bó sâu sắc | |
| chemical affinitydanh từ | danh từ | Ái lực hóa học |
| close affinity | Mối liên hệ gần gũi | |
| feel an affinity with someone | Cảm thấy đồng cảm với ai | |
| have an affinity for something | Có niềm yêu thích cái gì | |
| natural affinity | Sự gắn kết tự nhiên |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Mối tình
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mối tình, mối quan hệ lãng mạnAny romantic relationship.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc affinity- affineGán giá trị hữu hạn cho số lượng hữu hạntính từ, động từ, danh từ
- affinalVề mối quan hệ gia đình thông qua hôn nhân của họ hàng (hoặc thông qua quan hệ họ hàng), trái ngược với quan hệ họ hàng; rểtính từ
- hydroaffinityÁi lực với nước; tính ưa nướcdanh từ
- equiaffinityPhép biến đổi affine bảo toàn diện tíchdanh từ
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- “” — , . , .Chữ ký được Thiên Chúa đặt trên mọi vật để chỉ ra sự liên quan của chúng — nhưng nó ẩn giấu, vì vậy người ta tìm kiếm kiến thức huyền bí. Biết là đoán và giải thích, không phải quan sát hay chứng minh.
- .Anh ấy có sự yêu thích mọi thứ nghệ thuật.
- .Anh ấy không có sự gắn bó với đạo Do Thái.
Xuất hiện ở từ khác
- relationshipđồng nghĩaTrong ngữ cảnh này, chỉ quan hệ được tạo ra qua hôn nhân.