Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apegamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mối quan hệ
danh từ
affinity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apegamiento
Dạng gốc
(base form)
apegamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关系
guān xi
Quan hệ, mối quan hệ
联系
lián xì
Mối quan hệ, quan hệ
Tiếng Anh
affinity
Đồng cảm
AI
1
Mối quan hệ
1
Mối quan hệ
1
Mối quan hệ