Dịch

affinal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Về mối quan hệ gia đình thông qua hôn nhân của họ hàng (hoặc thông qua quan hệ họ hàng), trái ngược với quan hệ họ hàng; rểtính từkhông so sánh (not comparable)Of a family relationship by marriage of a relative (or through affinity), as opposed to consanguinity; in-law.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI