consanguine
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cùng dòng máutính từkhông so sánh (not comparable)Related by birth or "by blood", i.e. having close ancestors in common.
- Người có quan hệ huyết thống với người khácdanh từA person related to another by birth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consanguineDạng gốc (base form)
- consanguinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consanguine marriagedanh từ | danh từ | Hôn nhân giữa những người có quan hệ họ hàng gần gũi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápconsanguin
Cùng gốc (doublet)consanguineous
Xuất hiện ở từ khác
- germanđồng nghĩamang tính kỹ thuật/y học hơn