Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equiaffinity
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phép biến đổi affine bảo toàn diện tích
danh từ
An affine transformation that preserves area.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equiaffinity
Dạng gốc
(base form)
equiaffinit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
equi-
+
affinity
AI
1
Phép biến đổi affine bảo toàn diện tích
1
Phép biến đổi affine bảo toàn diện tích
1
Phép biến đổi affine bảo toàn diện tích