Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemical affinity
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɛ
m
ə
k
ə
l
ə
ˈ
f
ɪ
n
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Ái lực hóa học
danh từ
All the various attractions between elements and compounds that lead to their reaction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chemical affinity
Dạng gốc
(base form)
chemical affinit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ái lực hóa học
1
Ái lực hóa học
1
Ái lực hóa học