Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đi cùng, đồng hành, hộ tốngđộng từB1ngoại động từ (transitive)To go somewhere with someone as a companion or to escort them.
- đi kèm, xảy ra đồng thời, gửi kèmđộng từB2ngoại động từ (transitive)To happen or exist at the same time as something else, or be enclosed with it.
- đệm đàn, hòa tấuđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To play a musical accompaniment for a singer or another instrument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accompanyNguyên thể (infinitive)
- accompaniesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- accompaniedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- accompanyingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- accompany sb/sth + adv./prep.đi cùng ai/cái gì + adv./prep.His wife accompanied him on the trip.Vợ anh ấy đã đi cùng anh ấy trong chuyến đi.
- accompany sb/sthđi cùng, hộ tống ai/cái gìWarships will accompany the convoy.Các tàu chiến sẽ hộ tống đoàn tàu vận tải.
- accompany sthđi kèm với cái gìShouts of protest accompanied this announcement.Những tiếng hô phản đối đã đi kèm với thông báo này.
- accompanied by sthđi kèm với cái gìstrong winds accompanied by heavy raingió mạnh kèm theo mưa lớn
- accompany sb (at/on sth)đệm đàn cho ai (bằng nhạc cụ gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accompany a letter | Đính kèm thư | |
| accompany a song | Đệm đàn bài hát | |
| accompany a guest | Tiếp khách | |
| accompany a meal | Ăn kèm theo bữa ăn | |
| accompany a melody | Đệm nhạc cho giai điệu | |
| accompany a report | Bổ sung báo cáo | |
| accompany someone | Đi cùng ai | |
| accompany on an instrument | Đệm bằng một nhạc cụ |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Kết giao
- nội động từ (intransitive)Kết giao, hợp tácTo associate in a company; to keep company.
Xuất hiện ở từ khác
- companiesdễ nhầmĐộng từ hiện đại nghĩa là “đi cùng ai”; company chỉ còn là động từ cổ, hiếm.
- escortdễ nhầm, đồng nghĩachỉ đơn thuần là đi cùng ai đó, không mang hàm ý bảo vệ hay cưỡng chế như escort.
- joindễ nhầm, đồng nghĩaĐi cùng ai đó, không nhất thiết gia nhập hoặc tham dự một nhóm.
- walkđồng nghĩaĐi cùng một người hoặc vật nhưng không nhất thiết phải dẫn dắt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc accompanyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaccompanien
- từ tiếng Pháp cổacompagner“to associate with”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Geoffrey đi cùng đoàn người trong chuyến hành hương của họ
- ; , , , […], , — .Anh đang suy nghĩ; nhưng vẻ huy hoàng của bài hát, tiếng trầm bổng từ cây đại phong cầm, những ánh sáng chói lọi tụ lại, chiều cao và sự rộng lớn của ngôi đền tráng lệ này, tuổi đời và sức mạnh – tất cả dường như góp phần gây nên cảm xúc rùng mình đi kèm với suy nghĩ của anh
- .Sấm hầu như luôn đi kèm với sét trong cơn mưa bão