acolitar
động từ (verb)
/akoliˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đi cùngđộng từto accompany
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acolitarDanh động từ acolitandoPhân từ acolitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acolito |
| tú | acolitas |
| él/ella/Ud. | acolita |
| nosotros | acolitamos |
| vosotros | acolitáis |
| ellos/Uds. | acolitan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh