Dịch

acolitar

động từ (verb)
/akoliˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đi cùngđộng từto accompany

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể acolitarDanh động từ acolitandoPhân từ acolitado
Presente
yoacolito
túacolitas
él/ella/Ud.acolita
nosotrosacolitamos
vosotrosacolitáis
ellos/Uds.acolitan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI