Nghĩa chính
- Làm quen với khí hậu không phải là bản địa; thích nghiđộng từngoại động từ (transitive)To habituate to a climate not native; to acclimatize.
- Thích nghi với môi trường mới; không nhất thiết phải là một thứ hoang dã, tự nhiên, trần tụcđộng từngoại động từ (transitive)To adjust to a new environment; not necessarily a wild, natural, earthy one.
- Làm quen với khí hậu hoặc môi trường mớiđộng từnội động từ (intransitive)To become accustomed to a new climate or environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acclimateNguyên thể (infinitive)
- acclimatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- acclimatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- acclimatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acclimation nonacclimating | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápacclimater
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc acclimate- climateKhí hậudanh từ, động từ
- acclimationQuá trình trở thành hoặc trạng thái tồn tại, thích nghi hoặc làm quen với khí hậu, môi trường xung quanh hoặc tình huống mới; đặc biệt là sự thích nghidanh từ
- acclimatiseLàm hợp thủy thổ, thích nghi khí hậuđộng từ
- acclimatizeLàm quen với một khí hậu mới, hoặc một tình huống mớiđộng từ