toughen
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm cho cứng cáp, làm cho daiđộng từngoại động từ (transitive)To make tough.
- Trở nên cứng cáp, trở nên daiđộng từnội động từ (intransitive)To become tough.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toughenNguyên thể (infinitive)
- toughensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- toughenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tougheningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- toughen (sth) (up)làm cho (cái gì) cứng hơn/bền hơn
- toughen sth (up)thắt chặt cái gì
- toughen sb (up)rèn luyện ai cứng rắn hơn
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc toughenVí dụ
- .Một vòi sen nước lạnh mỗi buổi sáng sẽ làm da bạn cứng cáp hơn.
- .Các gia đình yêu cầu luật pháp phải thắt chặt hơn.
- !Cố gắng lên nào!