Dịch

toughen

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho cứng cáp, làm cho daiđộng từngoại động từ (transitive)To make tough.
  2. Trở nên cứng cáp, trở nên daiđộng từnội động từ (intransitive)To become tough.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toughenNguyên thể (infinitive)
  2. toughensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. toughenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tougheningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • toughen (sth) (up)làm cho (cái gì) cứng hơn/bền hơn
  • toughen sth (up)thắt chặt cái gì
  • toughen sb (up)rèn luyện ai cứng rắn hơn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Một vòi sen nước lạnh mỗi buổi sáng sẽ làm da bạn cứng cáp hơn.
  • .Các gia đình yêu cầu luật pháp phải thắt chặt hơn.
  • !Cố gắng lên nào!

AI