Nghĩa chính
- Quá trình trở thành hoặc trạng thái tồn tại, thích nghi hoặc làm quen với khí hậu, môi trường xung quanh hoặc tình huống mới; đặc biệt là sự thích nghidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming, or the state of being, acclimated, or habituated to a new climate, surroundings, or situation; especially, acclimatization.
- Sự thích nghi của sinh vật với môi trường khí hậu tự nhiên của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The adaptation of an organism to its natural climatic environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acclimationDạng gốc (base form)
- acclimationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa