Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người ủng hộ hoặc ủng hộ tính hợp pháp của việc phá thaidanh từA person who advocates for or supports the legality of abortion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abortionistDạng gốc (base form)
- abortionistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro-abortionistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ việc thực hành hoặc tính hợp pháp của việc phá thai |
| anti-abortionist | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người thực hiện phá thai
- Người thực hiện phá thai, đặc biệt là bất hợp pháp hoặc bí mậtA person who performs abortions, especially illegally or secretly.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc abortionistVí dụ
- . Restell, [ ].
- , “ ,” , , lucre’s , , .