Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sẩy thai; phá thaidanh từAn early termination of a mission, action, or procedure in relation to missiles or spacecraft; the craft making such a mission.
- Hàm hủy tiến trìnhdanh từThe function used to abort a process.
- Sự hủy bỏ tiến trìnhdanh từAn event in which a process is aborted.
- Sẩy thai, sinh nonđộng từnội động từ (intransitive)To miscarry; to bring forth (non-living) offspring prematurely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- abort sthbỏ thai cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abort a launch | Hủy một vụ phóng | |
| abort a mission | Hủy một nhiệm vụ | |
| abort a pregnancy | Phá thai | |
| abort an attempt | Từ bỏ một nỗ lực | |
| launch abort | Sự hủy phóng | |
| pro-aborttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Sự lựa chọn chuyên nghiệp |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 8
Thai sẩy
- Thai sẩy, thai pháThe product of a miscarriage; an aborted offspring; an abortion.
Họ từ (word family)
cùng gốc abortNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Latinhabortare
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi đã phải hủy ba trong số bảy vụ phóng gần đây nhất.
- .Chúng tôi đã ghi nhận ba sự cố hủy tiến trình trong hai ngày qua.
- ' , , .Ở Nhật Bản, việc bóp chết con cái nếu nghèo đói là chuyện phổ biến, hoặc người ta phá thai, điều mà Aristotle tán thành.