Dịch

abend

danh từ (noun)động từ (verb)
US/əˈbɛnd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự chấm dứt bất thường của một chương trìnhdanh từThe abnormal termination of a program.
  2. Kết thúc một quá trình trước khi hoàn thànhdanh từTermination of a process prior to completion.
  3. Chấm dứt một cách bất thườngđộng từTo terminate abnormally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abendNguyên thể (infinitive)
  2. abendsSố nhiều (plural)
  3. abendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. abendingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc abend

Ví dụ

  • , , .
  • 3 ..

AI