Nghĩa chính
- Sự chấm dứt bất thường của một chương trìnhdanh từThe abnormal termination of a program.
- Kết thúc một quá trình trước khi hoàn thànhdanh từTermination of a process prior to completion.
- Chấm dứt một cách bất thườngđộng từTo terminate abnormally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc abendVí dụ
- , , .
- 3 ..