Nghĩa chính
- Vụ phá thaidanh từAn abortion.
- Thai nhi bị sẩy, đặc biệt là thai nhi bị sẩy trong giai đoạn đầu của thai kỳdanh từAn aborted fetus, especially one aborted in early pregnancy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- abortusDạng gốc (base form)
- abortusesSố nhiều (plural)
- aborti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abortus feverdanh từ | danh từ | Loại bệnh brucellosis, Brucella abortus, và là bệnh duy nhất đặc hữu ở Bắc Mỹ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiabortus“miscarriage”
Cùng gốc (doublet)abort