abortista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/aboɾˈtista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người phá thaitính từabortionist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abortistaDạng gốc (base form)
- abortistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phá thai
- abortionist
Họ từ (word family)
cùng gốc abortistaTừ liên quan (related word)