Dịch

aborter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hoặc cái đó hủy bỏdanh từOne who or that which aborts.
  2. Người đã phá thaidanh từOne who has an abortion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aborterDạng gốc (base form)
  2. abortersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

habitual aborterdanh từNgười đã từng sẩy thai liên tiếp từ ba lần trở lên do một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn
recurrent aborterdanh từNgười đã từng sẩy thai liên tiếp từ ba lần trở lên do một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người thực hiện phá thai
  1. One who performs an abortion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] .
  • ? , […] […]?

AI