abortionism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc ủng hộ hoặc thực hành phá thaidanh từkhông đếm được (uncountable)The advocacy or practice of abortion.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro-abortionismdanh từ | danh từ | Hệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ việc thực hành và/hoặc hợp pháp hóa việc phá thai |
| anti-abortionismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa chống phá thai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha