Dịch

abortionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc ủng hộ hoặc thực hành phá thaidanh từkhông đếm được (uncountable)The advocacy or practice of abortion.

Cụm từ (phrase)

pro-abortionismdanh từHệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ việc thực hành và/hoặc hợp pháp hóa việc phá thai
anti-abortionismdanh từChủ nghĩa chống phá thai

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI