Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abhorrible
tính từ
(adjective)
US
/
æ
b
ˈ
h
ɑ
.ɹ
ɪ
b
.
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đáng ghét
tính từ
Detestable.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abhorred
abhorrent
abhorrency
abhorrently
abhor
abhorrer
abhorring
abhorrence
Nguồn gốc
(etymology)
abhor
+
-ible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, khó chịu
Tiếng Tây Ban Nha
desagradable
Đáng ghét, khó ưa, thô lỗ
odioso
Đáng ghét, đáng ghê tởm
repugnante
Đáng ghê tởm, ghê tởm, gớm ghiếc, đáng ghét
AI
1
Đáng ghét
1
Đáng ghét
1
Đáng ghét