Dịch

abhorring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ghê tởmdanh từkhông đếm được (uncountable)Detestation.
  2. Thứ đáng ghétdanh từkhông đếm được (uncountable)A detested thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abhorringDạng gốc (base form)
  2. abhorringsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / ! ' / stark-nak'd, water-flies / !

AI