Nghĩa chính
- Kinh Thánhdanh từ riêngScripture; the Bible.
- Thiên Ngôndanh từ riêngThe creative word of God; Logos.
- Microsoft Word, phần mềm xử lý văn bản được phát triển bởi Microsoftdanh từ riêngMicrosoft Word, word processor software developed by Microsoft.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)my wordBiểu hiện ngạc nhiênword isBị cáo buộc; người ta nói (rằng)word itNhững lời nói huyên náo; tranh chấp; nói quá mức hoặc giận dữbad wordTừ thô tụcin a wordTóm tắt: ngắn gọn, ngắn gọn, tóm tắt; tóm lạilast wordĐại diện tốt nhất, cao nhất hoặc cuối cùng của một số loại đối tượng
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Hy Lạp Koineλόγοςlógos
Ví dụ
- : ! ! , ! : , !
- , , ; […]
- .