Dịch

last word

danh từ (noun)
UK/ˈlɑːst ˈwɜːd/US/ˈlæst ˈwɜɹd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đại diện tốt nhất, cao nhất hoặc cuối cùng của một số loại đối tượngdanh từThe finest, highest, or ultimate representative of some class of objects.
  2. Nhận xét kết luận; lời khuyên, hướng dẫn hoặc quan sát cuối cùngdanh từA concluding remark; final advice, instructions, or observation.
  3. Trăng trốidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The final statement uttered by a person before death.
  4. Quyết định hoặc nhận xét cuối cùng hoặc quyền đưa ra quyết định hoặc nhận xét cuối cùngdanh từA final decision or remark, or the right to make one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. last wordDạng gốc (base form)
  2. last wordsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the last word incụm từKiểu mới nhất về (cái gì); thành tựu mới nhất về (cái gì)
last-wordismdanh từXu hướng hoặc cố gắng đưa ra lời cuối cùng trong bất kỳ cuộc tranh luận, quyết định hoặc nỗ lực nào
seven last wordsdanh từBảy cụm từ ngắn gọn được Chúa Giêsu thốt ra khi bị đóng đinh, như được ghi lại trong bốn sách phúc âm kinh điển

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • mother's ; [...]
  • ["] , ." / " ," . / " ; ," ; .
  • [...] , , , " ," .

AI