Nghĩa chính
- Đại diện tốt nhất, cao nhất hoặc cuối cùng của một số loại đối tượngdanh từThe finest, highest, or ultimate representative of some class of objects.
- Nhận xét kết luận; lời khuyên, hướng dẫn hoặc quan sát cuối cùngdanh từA concluding remark; final advice, instructions, or observation.
- Trăng trốidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The final statement uttered by a person before death.
- Quyết định hoặc nhận xét cuối cùng hoặc quyền đưa ra quyết định hoặc nhận xét cuối cùngdanh từA final decision or remark, or the right to make one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- last wordDạng gốc (base form)
- last wordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the last word incụm từ | cụm từ | Kiểu mới nhất về (cái gì); thành tựu mới nhất về (cái gì) |
| last-wordismdanh từ | danh từ | Xu hướng hoặc cố gắng đưa ra lời cuối cùng trong bất kỳ cuộc tranh luận, quyết định hoặc nỗ lực nào |
| seven last wordsdanh từ | danh từ | Bảy cụm từ ngắn gọn được Chúa Giêsu thốt ra khi bị đóng đinh, như được ghi lại trong bốn sách phúc âm kinh điển |
Xuất hiện ở từ khác
- lastkết hợptiếng nói quyết định cuối cùng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- mother's ; [...]
- ["] , ." / " ," . / " ; ," ; .
- [...] , , , " ," .