ne plus ultra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điểm thành tựu cao nhất, tối thượng có thể đạt được; sự hoàn hảodanh từThe highest, ultimate point of achievement which can be reached; perfection.
- Ví dụ hoàn hảo hoặc cực đoan nhất của loại hình này; điều tối thượngdanh từThe perfect or most extreme example of its kind; the ultimate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ne plus ultraDạng gốc (base form)
- ne plus ultrasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lệnh cấm tiến hành thêm
- Lệnh cấm tiến hành thêm; một trở ngại không thể vượt qua hoặc điều kiện hạn chếA prohibition against proceeding further; an insuperable obstacle or limiting condition.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhnē plūs ultrā
Ví dụ
- ; , ; , : , .