Dịch

seven last words

danh từ (noun)
UK/ˈsɛvən ˈlɑːst ˈwɜːdz/US/ˈsɛvən ˈlæst ˈwɜɹdz/

Nghĩa chính

  1. Bảy cụm từ ngắn gọn được Chúa Giêsu thốt ra khi bị đóng đinh, như được ghi lại trong bốn sách phúc âm kinh điểndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The seven short phrases uttered by Jesus during his crucifixion, as recorded in the four canonical gospels.

AI