Wordsworth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.
- William Wordsworth (1770 – 1850), nhà thơ lãng mạn lớn người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)William Wordsworth (1770 – 1850), a major English romantic poet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WordsworthDạng gốc (base form)
- WordsworthsSố nhiều (plural)