Winning
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Winningdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WinningDạng gốc (base form)
- WinningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| award-winningtính từ | tính từ | Cách viết khác : prize-winning |
| winning handdanh từ | danh từ | Một số quân bài do người chơi nắm giữ có thể đánh bại tất cả những người khác trong trò chơi bài |
| winning streakdanh từ | danh từ | Chuỗi thắng liên tiếp |
| winning waysdanh từ | danh từ | Một chuỗi chiến thắng; một chuỗi các trò chơi chiến thắng |
| don't change a winning teamcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với if it ain't broke: đừng sửa nó |
| winning postdanh từ | danh từ | Vạch đích |
| sand winningdanh từ | danh từ | Khai thác cát (đôi khi bất hợp pháp) từ các bãi biển, cồn cát hoặc lòng sông |
| multi-award-winningtính từ | tính từ | Đã giành được nhiều giải thưởng |