Dịch

Winning

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Winningdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WinningDạng gốc (base form)
  2. WinningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

award-winningtính từCách viết khác : prize-winning
winning handdanh từMột số quân bài do người chơi nắm giữ có thể đánh bại tất cả những người khác trong trò chơi bài
winning streakdanh từChuỗi thắng liên tiếp
winning waysdanh từMột chuỗi chiến thắng; một chuỗi các trò chơi chiến thắng
don't change a winning teamcụm từĐồng nghĩa với if it ain't broke: đừng sửa nó
winning postdanh từVạch đích
sand winningdanh từKhai thác cát (đôi khi bất hợp pháp) từ các bãi biển, cồn cát hoặc lòng sông
multi-award-winningtính từĐã giành được nhiều giải thưởng

AI