Dịch

winning ways

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chuỗi chiến thắng; một chuỗi các trò chơi chiến thắngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)a winning streak; a sequence of winning games.

Ví dụ

  • Persie 99 100 10- .
  • Tom's .

AI