Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand winning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khai thác cát (đôi khi bất hợp pháp) từ các bãi biển, cồn cát hoặc lòng sông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The extraction of sand (sometimes illegally) from beaches, dunes or river beds
AI
1
cồn cát hoặc lòng sông
1
cồn cát hoặc lòng sông
1
cồn cát hoặc lòng sông